Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến PORT KELANG (SWETTEN

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
PORT KELANG (SWETTEN
Giá
4 987 400 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
4 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến VLADIVOSTOK

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
VLADIVOSTOK
Giá
51 007 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
15 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến SINGAPORE

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
SINGAPORE
Giá
9 068 000 VND / 40' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
8 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến SHEKOU

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
SHEKOU
Giá
6 801 000 VND / 40' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
3 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến BUSAN

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
BUSAN
Giá
1 133 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
7 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến SHANGHAI

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
SHANGHAI
Giá
1 360 200 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
5 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến NAGOYA - AICHI

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
NAGOYA - AICHI
Giá
13 375 300 VND / 40' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
12 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến NAGOYA - AICHI

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
NAGOYA - AICHI
Giá
13 375 300 VND / 40' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
12 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến TAICHUNG

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
TAICHUNG
Giá
6 347 600 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
4 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến QINGDAO

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
QINGDAO
Giá
1 133 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
5 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Hàng lẻ (LCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến HONG KONG

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
HONG KONG
Giá
Loại hình vận chuyển
Hàng lẻ (LCL)
Thời gian chuyển tải
2 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến INCHEON

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
INCHEON
Giá
5 667 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
7 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến BUSAN

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
BUSAN
Giá
8 841 300 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
11 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến SHANGHAI

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
SHANGHAI
Giá
1 133 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
9 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến CHITTAGONG

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
CHITTAGONG
Giá
52 141 000 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
20 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Bảng báo giá hàng LCL HCM-LAX

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
LOS ANGELES - CA
Giá
3 400 500 VND / 1.0 CBM
Loại hình vận chuyển
Hàng lẻ (LCL)
Thời gian chuyển tải
18 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Doanh nghiệp
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến CHITTAGONG

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
CHITTAGONG
Giá
54 634 700 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Good Price O/F $50 HCMC to Busan

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
BUSAN
Giá
1 246 850 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

CƯỚC VẬN CHUYỂN BIỂN HCM - CASBLANCE

Loại
Đường biển
Điểm đi
HO CHI MINH
Điểm đến
CASABLANCA
Giá
348 641 930 VND / 40' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
30 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường sắt | Nguyên Container (FCL) | Từ Hồ Chí Minh Đến Hà Nội

Loại
Đường sắt
Điểm đi
Hồ Chí Minh
Điểm đến
Hà Nội
Giá
12 468 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
3 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Tàu rời (BULK) | Từ CAI MEP TCIT (VT) Đến QINGDAO

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAI MEP TCIT (VT)
Điểm đến
QINGDAO
Giá
748 110 VND / 1.000 MTS
Loại hình vận chuyển
Tàu rời (BULK)
Thời gian chuyển tải
7 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Hàng lẻ (LCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến TOKYO - TOKYO

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
TOKYO - TOKYO
Giá
340 050 VND / 0.5 CBM
Loại hình vận chuyển
Hàng lẻ (LCL)
Thời gian chuyển tải
7 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường bay | Hàng Air | Từ Tan Son Nhat International Airport Đến Incheon International Airport

Loại
Đường bay
Điểm đi
Tan Son Nhat International Airport
Điểm đến
Incheon International Airport
Giá
Loại hình vận chuyển
Hàng Air
Thời gian chuyển tải
1 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CAT LAI (HCM) Đến SHANGHAI

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
SHANGHAI
Giá
5 667 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
7 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường bộ | Xe Container | Từ Cần Thơ Đến Quảng Ninh

Loại
Đường bộ
Điểm đi
Cần Thơ
Điểm đến
Quảng Ninh
Giá
Loại hình vận chuyển
Xe Container
Thời gian chuyển tải
3 ngày
Loại hàng hóa
Hàng lạnh
Chat now

Đường bay | Hàng Air | Từ Tan Son Nhat International Airport Đến Incheon International Airport

Loại
Đường bay
Điểm đi
Tan Son Nhat International Airport
Điểm đến
Incheon International Airport
Giá
18 136 VND / < 45kg
Loại hình vận chuyển
Hàng Air
Thời gian chuyển tải
1 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now

Đường biển | Nguyên Container (FCL) | Từ CATLAI OPENPORT (HCM) Đến LOS ANGELS CA

Loại
Đường biển
Điểm đi
CAT LAI (HCM)
Điểm đến
LOS ANGELS CA
Giá
44 206 500 VND / 20' GP
Loại hình vận chuyển
Nguyên Container (FCL)
Thời gian chuyển tải
19 ngày
Loại hàng hóa
Hàng thường
Chat now
CHAT
Đang cập nhật
Đang cập nhật